Betaine Salicylate

Gia tăng độ ẩm và đàn hồi da, cải thiện các vấn đề lão hóa. Tẩy tế bào chết dịu nhẹ, không gây kích ứng.

Tính chất vật lý:

Bột màu trắng, mùi đặc trưng.

Công dụng:

Tẩy tế bào chết

Xuất xứ:

Thụy sĩ

Lưu ý:

iFree chưa kinh doanh nguyên liệu mỹ phẩm

Báo giá theo số lượng đặt

Betaine salicylate là hoạt chất tiên tiến được hình thành từ phản ứng giữa Betaine và Salicylic Acid.Vì vậy nó mang lại lợi ích vượt trội của cả 2 thành phần này như tẩy tế bào chết, trị mụn, cải thiện các dấu hiệu lão hoá đồng thời tạo liên kết nước, giúp tăng cường giữ ẩm, tạo độ đàn hồi cho da chắc khỏe.

Bạn có thể xem nhanh bài viết tại đây:

 

 

betaine salicylate
Betaine Salicylate

 

1.  Tổng quan về Salicylic Acid

1.1. Salicylic Acid hay BHA là gì?

Salicylic Acid là một Beta Hydro Acid nó thành phần có mặt trong nhiều loại mỹ phẩm và được ưa chuộng hiện nay, ngoài giúp làm thông thoáng lỗ chân lông, loại bỏ dầu nhờn, tế bào chết còn giúp cải thiện tình trạng da mụn hiệu quả.

 

betaine salicylate 4
Betaine salicylate trong mỹ phẩm

 

Salicylic Acid là loại acid có nguồn gốc thực vật được các công ty mỹ phẩm gọi tắt là BHA. Salicylic Acid có tính kháng viêm nhẹ và các tính năng ưu việt nên thường được sử dụng khá phổ biến trong mỹ phẩm.

Betaine Salicylate là một phức hệ Salicylic acid – Trimethylglycine. So với acid salicylic thì betaine salicylate có tính kháng khuẩn, tẩy tế bào chết và tính lột nhẹ nhàng hơn nên thích hợp cho làn da nhạy cảm.

Ngoài ra betaine salicylate hiệu quả trong việc điều trị mụn, cải thiện các nếp nhăn, chảy xệ, nám đồi mồi, và các thay đổi vật lý không mong muốn khác.

 

1.2 Mô tả hoạt chất Betaine Salicylate

Betaine salicylate là hoạt chất tiên tiến được hình thành từ phản ứng giữa Betaine và Salicylic Acid.Vì vậy nó mang lại lợi ích vượt trội của cả 2 thành phần này như tẩy tế bào chết, trị mụn, cải thiện các dấu hiệu lão hoá đồng thời tạo liên kết nước, giúp tăng cường giữ ẩm, tạo độ đàn hồi cho da chắc khỏe.

 

betaine salicylate trong mỹ phẩm
Salicylic acid giúp lỗ chân lông không bị tắc nghẽn và se khít lỗ chân lông

 

2.  Acid Salicylic sử dụng như thế nào?

Salicylic acid có thể được sử dụng trực tiếp lên da qua các sản phẩm mỹ phẩm như: sữa rửa mặt, toner, serum và dưỡng ẩm…Tuy nhiên khi sử dụng các sản phẩm này nên tìm hiểu và nắm được một số lưu ý để mang lại hiệu quả tốt nhất và an toàn nhất.

Một số lưu ý khi sử dụng Salicylic Acid:

  •  Nồng độ Salicylic Acid ở mức bao nhiêu là an toàn?

Thể trạng mỗi người, làn da mỗi người là khác nhau vì thế sử dụng nồng độ axit salicylic an toàn cho mỗi cá nhân cũng khác nhau. Nó còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như tuổi tác và mục đích sử dụng. Sau đây là một số ứng dụng và số lượng axit salicylic phổ biến nhất:

Điều trị mụn trứng cá: Nồng độ thích hợp khuyên dùng là 2% axit salicylic cho kem và gel. Da nhạy cảm có thể dùng nồng độ thấp hơn. Tỉ lệ này cũng được sử dụng trong sản phẩm kem chống lão hoá giúp tái tạo tế bào và trẻ hoá làn da.

Nồng độ dùng cho dầu gội thường cao hơn trong các sản phẩm chăm sóc da, nồng độ sử dụng từ 3-12% axit salicylic sẽ giúp gội sạch gàu.

Sử dụng nồng độ axit salicylic từ 17 đến 27% cho điều trị các loại mụn cóc.

  • Tần suất sử dụng Salicylic Acid

Salicylic acid đem đến nhiều tác dụng vượt trội cho da song cũng có thể gây ra một số kích ứng.  Vì vậy khi mới bắt đầu sử dụng nên sử dụng với nồng độ thấp và tần suất từ 2 đến 3 lần cho da tập làm quen. Trước khi dùng nên test thử sản phẩm lên vùng da để xem phản ứng.

Trong quá trình sử dụng nên theo dõi tình trạng da để có thể điều chỉnh liều lượng và tần suất dùng hợp lý. Đối với những người tác dụng tốt lên da thì có thể sử dụng sản phẩm hàng ngày nhưng tối đa cũng chỉ nên dùng 1 lần/ ngày và tốt nhất nên dùng vào ban đêm để mang lại hiệu quả tốt nhất và hạn chế được tiếp xúc với ánh nắng.

  • Giữa salicylic Acid và Benzoyl Peroxide chất nào tốt hơn?

Để so sánh giữa thành phần này với thành kia trong mỹ phẩm xem thành phần nào tốt hơn cũng khá khó khăn vì mỗi chất đều có những ưu và nhược điểm riêng. Đối với Salicylic Acid và Benzoyl Peroxide cũng vậy. Trong từng trường hợp và mục đích sử dụng chất này có thể có tác dụng tốt hơn và ngược lại.

 

Betaine salicylate
Salicylic axit và Benzoyl Peroxide chất nào tốt hơn

 

Trong trị mụn Salicylic acid hiệu quả hơn cho mụn đầu đen và mụn đầu trắng. Benzoyl peroxide hoạt động tốt cho mụn mủ. Trường hợp mụn trứng cá cả 2 thành phần này đều có thể sử dụng.

Tuy nhiên tuỳ vào loại da nào để mình lựa chọn thành phần thích hợp. Nếu da bạn khoẻ thì dùng các sản phẩm có chứa benzoyl peroxide, nhưng nếu da bạn nhạy cảm thì nên dùng Axit salicylic vì nó tác động nhẹ hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm.

 

3. Công dụng hoạt chất Betaine Salicylate

Lợi ích của Salicylic axit: cải thiện các nếp nhăn do quá trình lão hóa của cơ thể và sự phá hủy da do tiếp xúc nhiều với tia cực tím. Ngoài ra Salicylic axit (BHA) còn giúp gia tăng tốc độ bong tróc của lớp sừng, đồng thời điều trị mụn hiệu quả.

Lợi ích của Trimethylglycine: gia tăng độ ẩm và tính đàn hồi cho da. Trimethylglycine chứa phần điện tích âm và điện tích dương trên cùng 1 phân tử. Sự hiện diện của phần điện tích dương giúp Trimethylglycine có tính tương thích tự nhiên cao với da.

Trong cấu trúc hóa học của Betaine salicylate, phần anion (ion âm) của Salicylic axit chia sẻ phần điện tích chung với phần anion của phân tử Trimethylglycine. Salicylic axit hình thành phức chặt chẽ với Trimethylglycine và cô lập phần cation (ion dương) của Trimethylglycine.

Do đó, phân tử Betaine salicylate mang lại lợi ích kết hợp của Acid Salicylic và Trimethylglycine.

Betaine salicylate mang lại hiệu quả điều trị mụn trứng cá, dưỡng ẩm, chống vi khuẩn, tẩy da chết dịu nhẹ, không gây kích ứng.

 

4. Ứng dụng của Betaine Salicylate

  • Sản phẩm trị mụn trứng cá, kháng khuẩn.
  • Sản phẩm tẩy da chết với công bố chống kích ứng.
  • Sản phẩm làm sạch.

 

5. Thông tin kỹ thuật

Tên INCI: Betaine Salicylate.

Ngoại quan: bột màu trắng, mùi đặc trưng.

Độ hòa tan: tan trong alcohol, glycol và các chất diện hoạt; tan trong nước (pH từ 3,8 -4,2).

Bảo quản: ở nhiệt độ phòng, khoảng từ 15-30°C, tránh ánh sáng và ẩm.

Xuất xứ: Thụy sĩ.

Để biết thêm thông tin chi tiết về gia công mỹ phẩm, các nguyên liệu thuộc nhóm làm sạch, tẩy tế bào chết, bạn hãy liên hệ với iFree qua số hotline 094.200.2020 để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.

Thông số kỹ thuật

Đang cập nhật